Chi tiết Hán tự 岬
岬
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 岬 (みさき) biểu thị một điểm đất nhô ra biển, thường là một mũi đất hoặc một vùng đất nhô ra khỏi đường bờ biển. Nó ám chỉ vị trí địa lý đặc biệt này.
・On-yomi (音読み): chưa có. ・Kun-yomi (訓読み): みさき (misaki)
⚫︎岬に行く Translation: Đi đến mũi đất. ⚫︎岬の灯台 Translation: Ngọn hải đăng ở mũi đất. ⚫︎あの岬は景色が美しい Translation: Mũi đất kia có phong cảnh đẹp.
Kanji 岬 (みさき) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "mũi" (trong "mũi đất") có thể được xem là tương đồng về mặt ý nghĩa, mặc dù không trực tiếp là từ vay mượn. Tuy nhiên, sự tương đồng về khái niệm địa lý vẫn tồn tại.
Kanji 岬 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Cấu tạo chữ bao gồm: ⚫︎ 部首 (bộ): 山 (sơn) - có nghĩa là "núi" hoặc "đồi". ⚫︎ 音符 (âm phù): 甲 (giáp) - biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy sự liên quan đến địa hình (山) và âm thanh (甲) trong việc miêu tả một khu vực địa lý nhô ra, tương tự như một "mũi" đất.