Chi tiết Hán tự 岳
岳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 岳 có nghĩa là "núi" hoặc "đỉnh núi". Nó biểu thị một ngọn núi cao lớn, thường có ý nghĩa trang trọng và hùng vĩ.
・On-yomi (音読み): ・ガク (gaku) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 富士山 (Fujisan) Dịch: Núi Phú Sĩ (tên một ngọn núi nổi tiếng ở Nhật Bản) ⚫︎ 岳父 (gakufu) Dịch: Cha vợ ⚫︎ 山岳 (sangaku) Dịch: Vùng núi, khu vực miền núi.
Kanji 岳 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "nhạc" (岳) có nguồn gốc từ Hán Việt, mang nghĩa là "núi lớn". ⚫︎ Do đó, sự tương ứng giữa Kanji 岳 và tiếng Việt là khoảng 70%.
Kanji 岳 là một hình ảnh tượng hình của một ngọn núi. ⚫︎ Phần trên của chữ (山 - "sơn") là hình ảnh của ngọn núi. ⚫︎ Phần dưới (人 - "nhân") ban đầu có thể tượng trưng cho một người đang leo núi, hoặc chỉ ra chiều cao của ngọn núi. ⚫︎ Qua thời gian, chữ đã phát triển thành dạng hiện tại để thể hiện khái niệm về ngọn núi lớn, đỉnh núi.