Chi tiết Hán tự 峠
峠
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 峠 tượng trưng cho một con đường núi, đặc biệt là điểm cao nhất của con đường đó. Nó thể hiện ý nghĩa một "đèo" hoặc "đỉnh đèo", nơi con đường vượt qua một ngọn núi. Nó cũng có thể ám chỉ một bước ngoặt quan trọng hoặc một giai đoạn khó khăn cần phải vượt qua.
・On-yomi (音読み): Không có cách đọc On-yomi phổ biến. ・Kun-yomi (訓読み): ・峠 (tōge)
⚫︎ あの峠を越えれば、もうすぐ町だ。 Translation: Vượt qua con đèo đó, chúng ta sẽ sớm đến thị trấn. ⚫︎ 人生の峠を経験する。 Translation: Trải qua những giai đoạn khó khăn trong cuộc đời. ⚫︎ この峠は交通の要所です。 Translation: Con đèo này là một điểm giao thông quan trọng.
Trong tiếng Việt, Kanji 峠 không có sự tương ứng trực tiếp với từ nào trong vốn từ vựng thông thường. Tuy nhiên, có thể xem xét một số từ Hán Việt có liên quan đến khái niệm "đèo" hoặc "đỉnh" để hiểu rõ hơn. Ví dụ, từ "đỉnh" (頂) có liên quan đến việc đạt đến điểm cao nhất, và từ "sơn" (山) có thể liên quan đến địa hình đồi núi, giống như đặc trưng của 峠.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc và cấu tạo của Kanji 峠.