Nihongo

Chi tiết Hán tự 峡

峡

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 峡 biểu thị ý nghĩa "hẻm núi", "khe núi", hoặc "eo biển". Nó tập trung vào hình ảnh của một khu vực hẹp và dài, thường nằm giữa hai vách đá hoặc ngọn núi. Ý nghĩa này bao gồm cả những khu vực có nước chảy qua (như sông) hoặc không có (như đường đi).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎峡谷 (kyou koku) Dịch: Hẻm núi ⚫︎峡間 (kyoukan) Dịch: Khe núi, khe ⚫︎海峡 (kaikyou) Dịch: Eo biển

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji 峡 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 峡 cũng có một số từ tương ứng trong tiếng Việt, dù không phổ biến bằng những chữ khác. Các từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ 峽 (Hiệp): Hẻm núi, khe núi

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 峡 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "口" (khẩu) ở bên trái là một bộ thủ, biểu thị ý nghĩa của "cái gì đó hẹp". ⚫︎ Phần "夹" (giáp), phần âm, biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa "kẹp" hoặc "bị giới hạn". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của một khu vực bị giới hạn bởi hai bên, giống như một hẻm núi hoặc khe núi.

Menu