Chi tiết Hán tự 峰
峰
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 峰 (Phong) có nghĩa là đỉnh, ngọn núi, chóp, hoặc điểm cao nhất của một ngọn núi. Nó tượng trưng cho phần cao nhất và thường được liên kết với sự uy nghiêm, tầm nhìn và sự vượt trội.
・On-yomi (音読み): ホウ (hō) ・Kun-yomi (訓読み): みね (mine)
⚫︎ 富士山(ふじさん)の峰(みね) Translation: Đỉnh núi Phú Sĩ ⚫︎ 連峰(れんぽう) Translation: Dãy núi ⚫︎ 高峰(こうほう) Translation: Đỉnh cao; đỉnh núi cao
Kanji 峰 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "phong" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, tương ứng với nghĩa của 峰 là đỉnh núi, chóp núi. Ví dụ: "đỉnh phong", "cao phong" (đỉnh núi cao).
Kanji 峰 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bên trái là bộ "山" (sơn) - có nghĩa là núi. ⚫︎ Bên phải là bộ "夆" (phong), một phần mang âm và cũng biểu thị hình dạng của ngọn núi, giúp hoàn thiện nghĩa của chữ. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh trực quan của ngọn núi với đỉnh cao.