Chi tiết Hán tự 峻
峻
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 峻 (しゅん - shun) mang ý nghĩa chủ yếu là "cao", "dốc", hoặc "gấp". Nó thường miêu tả những thứ có độ cao, độ dốc lớn, hoặc thể hiện sự nghiêm khắc, sắc sảo.
・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến
⚫︎ 峻険 (しゅんけん - shunken) Translation: Dốc đứng, hiểm trở. ⚫︎ 峻烈 (しゅんれつ - shunretsu) Translation: Khắc nghiệt, nghiêm khắc. ⚫︎ 峻峭 (しゅんしょう - shunshou) Translation: Cao vút, dốc đứng, sắc sảo.
Chữ 峻 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ mượn từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 峻: ⚫︎ 峻: có thể xuất hiện trong các từ như "tuấn" (cao, lớn, giỏi), "chấn" (dữ dội, mạnh mẽ, cao cả) hay "tuấn tú" (khôi ngô, đẹp đẽ, cao ráo).
Chữ 峻 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "山" (núi) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi, và chữ "夋" (quân) ở bên phải, đóng vai trò âm. Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến những ngọn núi cao, dốc. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để chỉ sự cao cả, nghiêm khắc.