Chi tiết Hán tự 崇
崇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 崇 biểu thị sự tôn kính, ngưỡng mộ, và sự sùng bái. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tôn trọng sâu sắc, sự kính trọng, và sự coi trọng một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó.
・On-yomi (音読み): すう(sū) ・Kun-yomi (訓読み): あが(める)(aga(meru))
⚫︎ 崇拝(すうはい) Translation: Sự sùng bái, tôn thờ. ⚫︎ 崇高(すうこう) Translation: Sự tôn kính, cao cả, uy nghi. ⚫︎ 尊敬(そんけい) Translation: Sự tôn trọng. Mặc dù không chứa 崇 nhưng mang ý nghĩa liên quan đến sự tôn kính.
Chữ kanji 崇 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 崇 cũng là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, tương đồng với ý nghĩa của 崇, bao gồm: ⚫︎ Sùng ⚫︎ Sùng bái ⚫︎ Tôn sùng
Chữ 崇 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "山" (sơn) - ngọn núi, biểu thị sự cao lớn. Phần bên dưới là "宗" (tông), có nghĩa là tông miếu, tổ tông, hoặc nói chung là những gì thiêng liêng và đáng tôn kính. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh ngọn núi cao lớn, nơi người ta thường đến để thờ cúng và thể hiện sự tôn kính. Do đó, 崇 mang ý nghĩa "tôn kính", "ngưỡng mộ".