Chi tiết Hán tự 崎
崎
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 崎 có nghĩa là "mũi đất" hay "mỏm đất nhô ra biển". Nó diễn tả hình ảnh của một phần đất nhô ra khỏi mặt đất, thường là một khu vực cao, gồ ghề.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): さき (saki)
⚫︎ 長崎 (Nagasaki) Translation: Nagasaki (tên một thành phố ở Nhật Bản) ⚫︎ 崎岖 (崎岖) Translation: gồ ghề, lởm chởm (thường dùng trong tiếng Trung, cũng có thể dùng trong tiếng Nhật cổ) ⚫︎ 岬 (misaki) Translation: Mũi đất
Trong tiếng Việt, chữ Hán 崎 (崎) tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 崎 bao gồm: ⚫︎ "Kỳ": Trong từ "kỳ vĩ" (奇偉) mang ý nghĩa kỳ lạ, hùng vĩ, gợi liên tưởng đến hình ảnh mỏm đất hùng vĩ.
Kanji 崎 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "山" (núi) và âm "奇" (kỳ), chỉ về âm thanh và ý nghĩa. Bộ "山" cho thấy liên quan đến núi hoặc địa hình cao, còn "奇" (kỳ) cung cấp gợi ý về âm thanh và ý nghĩa, liên quan đến sự nhô ra, khác biệt. Như vậy, 崎 mô tả một địa hình núi non nhô ra, giống như mỏm đất.