Nihongo

Chi tiết Hán tự 崚

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji chỉ về sự cao lớn, hùng vĩ, thường dùng để miêu tả hình dáng núi non, đặc biệt là những ngọn núi cao, hiểm trở, có nhiều vách đá. Nó thể hiện sự gồ ghề, sừng sững của địa hình.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎崚嶒 (りょうそう) Translation: Gồ ghề, lởm chởm (miêu tả địa hình hiểm trở). ⚫︎崚巌 (りょうがん) Translation: Vách đá dựng đứng, vách đá hiểm trở. ⚫︎(しゅんりょう) Translation: Núi cao hiểm trở.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Mặc dù không có từ cụ thể nào chỉ dùng riêng chữ "崚", nhưng nó có liên quan đến các từ miêu tả độ cao, hiểm trở của địa hình, ví dụ như từ "lăng" trong "lăng tẩm" (đồi cao) và các từ khác có yếu tố "cao", "sơn", "trùng" (núi). Sự tương đồng này cho thấy mối liên hệ về nguồn gốc Hán Việt giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "山" (sơn – núi) ở bên trái và âm "令" (linh) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Bộ "山" cho thấy liên quan đến núi, còn âm "令" cho biết cách phát âm. Do đó, ban đầu được dùng để miêu tả núi cao, hiểm trở.

Menu