Nihongo

Chi tiết Hán tự 広

広

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 広 (hiro) có nghĩa là "rộng lớn", "mở rộng", "khuếch trương", hoặc "phổ biến". Nó thường chỉ sự bao quát, không gian rộng rãi, hoặc sự lan tỏa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): ひろ(い) (hiro(i))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 広い (hiroi) Translation: Rộng, lớn ⚫︎ 広場 (hiroba) Translation: Quảng trường ⚫︎ 広報 (kōhō) Translation: Thông tin đại chúng, tuyên truyền

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 広 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 広, thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. Ví dụ: "quảng" (như trong "quảng cáo", "quảng trường")

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 広 là một chữ hình thanh (形声). Phần "广" (nghiễm) ở trên biểu thị "nhà" hoặc "mái nhà", chỉ không gian. Phần "黄" (hoàng) ở dưới đóng vai trò biểu âm, chỉ âm đọc. Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa về không gian (广) với âm đọc, tạo nên ý nghĩa "rộng lớn".

Menu