Chi tiết Hán tự 崩
崩
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 崩 (Hủy) mang ý nghĩa cốt lõi là sự sụp đổ, tan rã, vỡ vụn hoặc thay đổi trạng thái từ ổn định sang không ổn định. Nó diễn tả sự phá hủy từ từ hoặc đột ngột của một cấu trúc, hệ thống, hoặc sự vật. Nó ám chỉ đến sự mất mát về hình dạng, sự suy tàn, hoặc sự kết thúc của một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): ・Hō (ほう) ・Kun-yomi (訓読み): ・くず-れる (kuzu-reru) ・くず-す (kuzu-su)
⚫︎地震で建物が崩れた。 Translation: Tòa nhà đã sụp đổ do động đất. ⚫︎山の斜面が崩壊した。 Translation: Sườn núi bị sạt lở. ⚫︎あのチームは徐々に崩壊していった。 Translation: Đội bóng đó đã dần dần tan rã.
Kanji 崩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán, và chúng ta có thể thấy một số từ tiếng Việt hiện đại có sự liên quan: ⚫︎ "Băng" (崩) trong từ "sụp băng" (sụp đổ).
Chữ 崩 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "山" (sơn, núi) ở phía trên và âm "朋" (bằng, bạn bè) ở phía dưới, chỉ âm đọc và một phần ý nghĩa. Bộ "山" gợi ý đến núi, và ý nghĩa "sụp đổ" liên quan đến sự sạt lở của núi. Phần âm "朋" chỉ ra âm đọc "hō" (ほう) của chữ.