Chi tiết Hán tự 嵐
嵐
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 嵐 mang ý nghĩa cơ bản là "bão", "cơn giông", hay "sự náo động". Nó thể hiện một hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ và dữ dội, đồng thời cũng có thể được dùng để chỉ sự hỗn loạn, náo động trong các tình huống khác.
・On-yomi (音読み): ラン (ran) ・Kun-yomi (訓読み): あらし (arashi)
⚫︎ 嵐 (arashi) Dịch nghĩa: Bão ⚫︎ 嵐の海 (arashi no umi) Dịch nghĩa: Biển bão ⚫︎ 嵐のように (arashi no you ni) Dịch nghĩa: Như cơn bão, như vũ bão
Kanji 嵐 và tiếng Việt có sự tương ứng, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt. Trong trường hợp này, từ "嵐" tương ứng với từ "Lam" (蓝) trong tiếng Hán Việt, mang nghĩa là "bão táp" hoặc "sóng gió".
Kanji 嵐 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp hai bộ phận: ⚫︎ Trên là bộ "山" (sơn), có nghĩa là "núi". ⚫︎ Dưới là bộ "風" (phong), có nghĩa là "gió". Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh gió mạnh thổi qua núi, tạo ra bão.