Nihongo

Chi tiết Hán tự 嵩

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính về sự "cao", "chồng chất", hoặc "tăng lên". Nó thường ám chỉ về chiều cao, sự tăng lên về số lượng hoặc khối lượng, hoặc sự tích tụ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Sū (スウ) ・Kun-yomi (訓読み): (かさ) – *kasa*

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 富士山の Translation: Chiều cao của núi Phú Sĩ ⚫︎ が増す Translation: Tăng lên (về số lượng, khối lượng) ⚫︎ 張る Translation: Cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt liên quan đến nghĩa "cao" hoặc "chồng chất" có thể liên hệ đến : ⚫︎ Cao (高): sự cao lớn, chiều cao. ⚫︎ Tùng (層): tầng lớp, chồng chất.

Nguồn gốc và cấu tạo

Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc và cấu tạo của kanji .

Menu