Chi tiết Hán tự 嵯
嵯
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 嵯 biểu thị ý nghĩa của "núi cao" hoặc "đá lởm chởm". Nó thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên, đặc biệt là các ngọn núi hoặc vách đá có hình dáng gồ ghề, hiểm trở.
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 嵯峨 (saga) Translation: Tên một địa danh ở Kyoto, Nhật Bản. ⚫︎ 嵯峨天皇 (Saga tennō) Translation: Thiên hoàng Saga, vị hoàng đế thứ 52 của Nhật Bản. ⚫︎ 嵯峨野 (Saga no) Translation: Khu vực Saga no, nơi có nhiều cảnh đẹp thiên nhiên.
Trong tiếng Việt, kanji 嵯 có sự tương ứng với từ Hán Việt "sơ". Tuy nhiên, từ "sơ" trong tiếng Việt hiện đại ít được sử dụng một mình để chỉ núi cao, mà thường kết hợp trong các từ khác.
Kanji 嵯 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "山 (san)" (núi) ở bên trái và âm "差 (sa)" ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa. Điều này ngụ ý rằng "嵯" liên quan đến núi có hình dáng đặc biệt hoặc địa hình gồ ghề.