Chi tiết Hán tự 嶺
嶺
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 嶺 (rei) có nghĩa là "đỉnh núi," "đỉnh cao," hoặc "chóp núi." Nó biểu thị phần cao nhất, điểm cao nhất của một ngọn núi hoặc dãy núi. Nó thường liên quan đến vị trí cao, tầm nhìn rộng và đôi khi còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự xuất sắc hoặc đỉnh cao trong một lĩnh vực nào đó.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): みね (mine)
⚫︎ 連峰 (れんぽう) Translation: Dãy núi ⚫︎ 山嶺 (さんれい) Translation: Đỉnh núi ⚫︎ 霊峰 (れいほう) Translation: Ngọn núi linh thiêng
Chữ Hán 嶺 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến chữ 嶺 bao gồm: "Lĩnh", "Dĩnh". Ví dụ "Vĩnh Lĩnh".
Chữ 嶺 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "山" (sơn), có nghĩa là "núi", cho biết ý nghĩa của chữ liên quan đến núi. Phần bên phải là "令" (lệnh), có âm đọc là "rei" (trong âm Hán Việt là "linh") đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành chữ 嶺, biểu thị đỉnh núi hoặc chóp núi.