Nihongo

Chi tiết Hán tự 巌

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:20
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản là "tảng đá lớn", "đá tảng", hoặc "vách đá dựng đứng". Nó thường ám chỉ những tảng đá lớn, vững chãi, có thể là một phần của ngọn núi hoặc một cấu trúc đá tự nhiên. Nó còn gợi lên sự mạnh mẽ, bền bỉ và không thể lay chuyển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): いわお (iwao)

Ví dụ sử dụng

⚫︎巌壁 (ganpeki) Dịch nghĩa: Vách đá dựng đứng ⚫︎巌流島 (Ganryūjima) Dịch nghĩa: Đảo Ganryu (hòn đảo nổi tiếng với trận đấu giữa Miyamoto Musashi và Sasaki Kojiro) ⚫︎奇巌 (kigan) Dịch nghĩa: Tảng đá kỳ lạ; Đá có hình thù kỳ quái

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của bao gồm: ⚫︎ "Nghiêm": có nghĩa là "nghiêm khắc", "cứng rắn", "vững chắc", cũng liên quan đến ý tưởng về sự bền bỉ, mạnh mẽ. ⚫︎ "Nham": có nghĩa là "đá", "núi đá", gần với nghĩa gốc của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "山" (sơn - núi) ở trên và chữ "嚴" (nghiêm - nghiêm khắc, nghiêm trang) ở dưới, chỉ âm. Bộ "山" cho biết về địa điểm (núi), còn "嚴" cho biết về ý nghĩa và âm của từ. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của một ngọn núi đá lớn, hiểm trở.

Menu