Chi tiết Hán tự 巡
巡
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 巡巡 mang ý nghĩa chính là "tuần tra", "đi vòng quanh", "đi qua". Nó thường chỉ hành động di chuyển, lặp đi lặp lại một khu vực hoặc một hành trình.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): めぐ-る (megur-u)
⚫︎ 巡回 (junkai) Translation: Tuần tra, đi vòng quanh (địa điểm) ⚫︎ 巡視 (junshi) Translation: Thanh tra, kiểm tra ⚫︎ 巡る (meguru) Translation: Xoay quanh, liên quan đến
Kanji 巡巡 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 巡巡 bao gồm: tuần, tuần tra, tuần hoàn.
Chữ 巡巡 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "辵" (しんにょう - shinnnyou), biểu thị sự di chuyển, con đường. Bên phải là chữ "川" (かわ - kawa), nghĩa là "sông". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "đi vòng quanh con sông". Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra thành "tuần tra" và "đi vòng quanh" nói chung.