Nihongo

Chi tiết Hán tự 巣

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (sào) có nghĩa là "tổ" hoặc "ổ", nơi ở của các loài chim, côn trùng, hoặc các loài động vật khác để sinh sống, sinh sản và bảo vệ con non. Nó tượng trưng cho nơi trú ẩn, sự bảo vệ và sự sống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): (su)

Ví dụ sử dụng

⚫︎鳥の Translation: Tổ chim ⚫︎立ち Translation: Sự ra đi khỏi tổ (nghĩa bóng: trưởng thành, tự lập) ⚫︎蜂の Translation: Tổ ong

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng trong tiếng Việt với khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này bao gồm: ⚫︎ Ổ ⚫︎ Sào

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (sào) là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình ảnh một cái tổ chim, với phần trên là mái che (tượng trưng cho sự che chở) và phần dưới là nơi chứa (tượng trưng cho nơi ở). Hình ảnh này thể hiện rõ ràng ý nghĩa ban đầu của chữ là "tổ".

Menu