Chi tiết Hán tự 巧
巧
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 巧 có nghĩa là khéo léo, tài giỏi, tinh xảo, hoặc có kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó. Nó thể hiện sự thành thạo, khéo léo trong cả kỹ năng lẫn trí tuệ, thường được dùng để chỉ người có tài năng hoặc những thứ được làm một cách tinh xảo.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ たくみ (takumi) ⚫︎ うま(い) (umai) - thường đi kèm với các từ chỉ mức độ giỏi, khéo léo.
⚫︎ 巧みな手つき (takumina te tsuki) Dịch: Động tác khéo léo. ⚫︎ 巧みに話す (takumi ni hanasu) Dịch: Nói chuyện một cách khéo léo. ⚫︎ 匠 (たくみ, takumi) Dịch: Thợ thủ công, người có tay nghề cao.
Chữ 巧 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 巧 là: ⚫︎ 巧 (xảo): Ví dụ như "kỹ xảo," "khéo léo." ⚫︎ 巧 (xảo): Ví dụ như "ngẫu xảo."
Chữ 巧 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), tức là một chữ được tạo thành bởi sự kết hợp giữa một bộ (radical) biểu thị ý nghĩa và một phần biểu thị âm. ⚫︎ Bộ (radical) bên trái là 工 (công) biểu thị "công việc," "chế tác." ⚫︎ Phần bên phải là 丂 (khảo), biểu thị âm của chữ. Sự kết hợp này gợi ý đến sự khéo léo trong công việc, kỹ năng của người thợ.