Chi tiết Hán tự 己
己
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 己 có nghĩa cơ bản là bản thân, mình, hoặc chính mình. Nó thường biểu thị sự tự thân, cá nhân, hoặc bản ngã. Nó cũng có thể ám chỉ sự kết thúc, kết thúc một chu kỳ hoặc sự hoàn thành.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): おのれ (onore)
⚫︎ 自己 (jiko) Translation: Bản thân, tự mình ⚫︎ 己を知る (onore o shiru) Translation: Hiểu rõ bản thân ⚫︎ 己の力 (onore no chikara) Translation: Sức mạnh của bản thân
Kanji 己 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương ứng. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 己 bao gồm: ⚫︎ Kỷ (己): như trong từ "kỷ niệm" (記念 - kỷ niệm) có nghĩa là ghi nhớ, hoặc trong "kỷ luật" (紀律 - kỷ luật) ám chỉ sự tự giác, tự chủ của bản thân.
己 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu là hình ảnh của một sợi dây thừng hoặc một vật gì đó cuộn lại, tượng trưng cho sự uốn cong, tự thân, hoặc bản thân mình. Theo thời gian, hình dạng của nó đã phát triển thành hình thức hiện tại.