Nihongo

Chi tiết Hán tự 店

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "tiệm", chỉ nơi buôn bán, kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó tập trung vào việc thể hiện một địa điểm cụ thể dùng để giao dịch.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): みせ (mise)

Ví dụ sử dụng

⚫︎お店 Translation: Cửa hàng ⚫︎本屋 Translation: Hiệu sách ⚫︎ラーメン店 Translation: Quán mì ramen

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có mối liên hệ với tiếng Việt, đặc biệt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến như: ⚫︎ "Điếm" (tiệm)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "广" (nghiễm), tượng trưng cho một ngôi nhà hoặc mái che. Bên phải là chữ "占" (chiêm), có nghĩa là "chiếm" hoặc "chiếm giữ". Ban đầu, chữ này chỉ nơi ở tạm thời, về sau phát triển thành nơi buôn bán, kinh doanh.

Menu