Chi tiết Hán tự 巳
巳
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 巳 có ý nghĩa gốc là con rắn, là con giáp thứ sáu trong mười hai con giáp 十二支 của văn hóa phương Đông.
Ngoài ra, chữ 巳 còn được dùng để chỉ thời gian từ 9 giờ đến 11 giờ sáng hoặc hướng Nam-Tây Nam.
Danh sách các cách đọc của chữ kanji này: ・On-yomi (音読み): シ ・Kun-yomi (訓読み): み
Cung cấp các ví dụ cụ thể về cách sử dụng chữ kanji này trong tiếng Nhật. ⚫︎巳年 Translation: Năm Tỵ (năm con rắn) ⚫︎亥巳 Translation: Sự thay đổi, thăng trầm
Tiếng Nhật và tiếng Việt có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% do ảnh hưởng của từ gốc Hán.
Tuy nhiên, đối với chữ kanji 巳, hiện không có từ Hán Việt phổ biến tương đương được sử dụng độc lập làm từ vựng thông dụng trong tiếng Việt hiện đại, do đó phần tương ứng gốc từ sẽ được lược bỏ để đảm bảo độ chính xác.
Chữ 巳 xuất hiện từ chữ giáp cốt văn với hình dáng mô phỏng loài rắn cuộn tròn hoặc bào thai trong bụng mẹ, biểu thị sự sinh sôi và phát triển.