Chi tiết Hán tự 巴
巴
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 巴 thường mang ý nghĩa trung tâm liên quan đến sự xoay tròn, uốn lượn, hoặc những vật thể có hình dạng cong. Nó có thể biểu thị sự quay vòng, sự đối xứng, hoặc các yếu tố tương tự.
・On-yomi (音読み): は (ha) ・Kun-yomi (訓読み): ともえ (tomoe)
⚫︎ 巴 (tomoe) Translation: Hình dạng xoắn ốc hoặc vòng tròn lặp lại, thường thấy trong các biểu tượng. ⚫︎ 巴里 (Paris) Translation: Paris (tên thành phố). ⚫︎ 巴投げ (tomoe-nage) Translation: Một kỹ thuật trong Judo, ném theo vòng cung.
Kanji 巴 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tuy nhiên, do số lượng từ liên quan không nhiều và ý nghĩa có thể khác biệt, nên sự tương đồng không lớn.
Kanji 巴 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng hình dạng của một con rắn đang cuộn tròn hoặc một vòng xoắn ốc. Theo thời gian, hình dạng này được đơn giản hóa và sử dụng để biểu thị các khái niệm liên quan đến sự xoay tròn và vòng cung.