Nihongo

Chi tiết Hán tự 巽

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "hướng Đông Nam" hoặc "gió Đông Nam". Nó thường liên quan đến hướng gió thổi từ phía Đông Nam và mang ý nghĩa của sự dịu dàng, nhẹ nhàng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソン (son) ・Kun-yomi (訓読み): たつみ (tatsumi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 巽風 Dịch nghĩa: Gió Đông Nam ⚫︎ 巽位 Dịch nghĩa: Vị trí Đông Nam (trong bát quái) ⚫︎ 辰巳 (tatsumi) Dịch nghĩa: Hướng Đông Nam (cách gọi khác)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều có chung nguồn gốc từ Hán tự. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có thể liên quan đến chữ : ⚫︎ "Tốn" - chỉ hướng Đông Nam trong bát quái. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các từ trong tiếng Việt liên quan đến chữ Hán đều có nghĩa tương đồng hoàn toàn với chữ trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "巳" (tị, con rắn, biểu thị hướng) và âm thanh "共" (cộng). Ban đầu, chữ này có liên quan đến hướng Đông Nam, thường là hướng gió thổi từ đó. Bộ "巳" chỉ ra phương hướng, còn "共" cung cấp âm đọc và có thể liên quan đến sự lan tỏa của gió.

Menu