Chi tiết Hán tự 帆
帆
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 帆 (hoàn) mang ý nghĩa chủ đạo là "buồm", một bộ phận quan trọng của thuyền thuyền buồm, dùng để hứng gió và giúp thuyền di chuyển. Nó tượng trưng cho sự di chuyển trên biển, sự hướng về phía trước và khả năng vượt qua thử thách.
・On-yomi (音読み): ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): 帆 (ho)
⚫︎ 帆船 (hanshen) Translation: Thuyền buồm ⚫︎ 出帆 (shuppan) Translation: Ra khơi, khởi hành (bằng thuyền) ⚫︎ 帆を揚げる (ho o ageru) Translation: Kéo buồm lên
Kanji 帆 có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "帆" được phiên âm là "phàm". Mặc dù không sử dụng phổ biến như một từ độc lập, nhưng nó vẫn tồn tại trong một số từ ghép Hán Việt. Ví dụ: ⚫︎ "phàm thuyền" (帆船) - Thuyền buồm.
Kanji 帆 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "巾" (khăn, vải), biểu thị vật liệu làm buồm. Phần bên phải là chữ "凡" (phàm), biểu thị âm đọc và cũng có nghĩa là "tất cả", ngụ ý rằng buồm thu thập gió từ mọi hướng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc buồm hứng gió.