Chi tiết Hán tự 帝
帝
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 帝 có nghĩa là "hoàng đế" hoặc "người cai trị tối cao", biểu thị người đứng đầu, người nắm giữ quyền lực tối thượng trong một quốc gia hoặc đế chế. Nó thể hiện sự uy nghiêm, quyền lực và trách nhiệm của người đứng đầu.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎皇帝 (こうてい) Translation: Hoàng đế (cách gọi trang trọng) ⚫︎帝国 (ていこく) Translation: Đế quốc ⚫︎神武天皇 (じんむてんのう) Translation: Thiên hoàng Jimmu (vị Thiên hoàng đầu tiên trong truyền thuyết Nhật Bản)
Kanji 帝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, tương ứng với 帝: ⚫︎ Đế ⚫︎ Đế vương ⚫︎ Hoàng đế
Chữ 帝 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa bộ "亠" (đầu) ở trên, tượng trưng cho một người lớn, và chữ "丨" (cổ) ở dưới, biểu thị thân thể. Bên dưới là chữ "示" (thị), có nghĩa là "thần", "linh thiêng". Tổng thể, chữ 帝 hàm ý chỉ người đứng đầu có quyền lực tối thượng, được thần thánh hóa, tức là "Hoàng đế".