Chi tiết Hán tự 帥
帥
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 帥 (tướng) mang ý nghĩa chủ đạo là "người lãnh đạo" hoặc "tướng lĩnh", thường chỉ người chỉ huy, người đứng đầu trong quân đội hoặc trong một tổ chức. Kanji này thể hiện sự chỉ huy, quyền uy và khả năng lãnh đạo.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 将帥 (しょうすい - shousui) Translation: Tướng soái, người chỉ huy. ⚫︎ 元帥 (げんすい - gensui) Translation: Nguyên soái (cấp bậc cao nhất trong quân đội). ⚫︎ 帥哥 (shuài gē) - This is a Sino-Japanese word and not common in modern Japanese. However, it is a very common word in Mandarin Chinese. Translation: đẹp trai (literally: handsome elder brother), refers to an attractive young man.
⚫︎ Kanji 帥 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 帥 cũng vậy. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 帥 bao gồm: * "Soái" (soái ca, nguyên soái, thống soái). * "Soái hạm"
⚫︎ 帥 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "巾" (kin - khăn, vải) ở trên biểu thị sự bao bọc, che chở. ⚫︎ Phần "𠂤" (từ cổ), một biến thể của "師" (shi - thầy, quân đội) ở dưới biểu thị người, quân đội. ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này gợi lên hình ảnh người lãnh đạo chỉ huy quân đội, thể hiện vai trò của người đứng đầu, người lãnh đạo.