Chi tiết Hán tự 幣
幣
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 幣 mang ý nghĩa gốc liên quan đến vật có giá trị, thường dùng để trao đổi, đặc biệt là tiền tệ. Nó thể hiện những thứ được sử dụng làm phương tiện trao đổi, thể hiện giá trị và thường liên quan đến các hoạt động kinh tế.
・On-yomi (音読み): ・へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 硬貨 (kouka) Dịch nghĩa: Tiền xu ⚫︎ 紙幣 (shihei) Dịch nghĩa: Tiền giấy ⚫︎ 貨幣 (kahei) Dịch nghĩa: Tiền tệ, tiền bạc
Chữ kanji 幣 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc. Một số từ Hán Việt liên quan đến 幣 bao gồm: ⚫︎ Tiền tệ: Liên quan đến khái niệm chung về tiền. ⚫︎ Tiền bạc: Tương tự như trên.
Chữ 幣 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa phần biểu thị âm (音符) và phần biểu thị ý nghĩa (意符). Phần ý nghĩa (意符) là chữ 巾 (kin), có nghĩa là khăn lụa hoặc vải, đại diện cho vật có giá trị hoặc đồ vật để dâng cúng. Phần âm (音符) là chữ 敝 (hei), có vai trò biểu thị âm đọc. Vào thời cổ đại, khăn lụa được sử dụng làm vật trao đổi, nên chữ 幣 dần có nghĩa là tiền tệ, vật có giá trị.