Nihongo

Chi tiết Hán tự 幹

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "gốc", "thân" (của cây), hoặc chỉ phần cốt lõi, phần quan trọng nhất của một sự vật, sự việc. Nó ám chỉ đến phần trụ cột, bộ phận chịu trách nhiệm chính trong cấu trúc hoặc hoạt động của một thứ gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・かん (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ・みき (miki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 幹部(かんぶ) Translation: Cán bộ, lãnh đạo. ⚫︎ 幹(みき) Translation: Thân cây, gốc cây. ⚫︎ 中枢神経幹(ちゅうすうしんけいかん) Translation: Trục thần kinh trung ương (trong y học).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Một số từ Việt gốc Hán (Hán Việt) có cùng nguồn gốc với chữ bao gồm: "cán" (trong cán bộ, cốt cán).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "干" (kan) đóng vai trò là phần âm (âm đọc). ⚫︎ Phần "木" (mộc) bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc cây cối. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "thân cây", "gốc" của cây, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ phần trung tâm, quan trọng của một sự vật hoặc sự việc.

Menu