Nihongo

Chi tiết Hán tự 度

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thể hiện ý nghĩa chính là "lần", "lần lượt", "mức độ", "độ". Nó dùng để chỉ số lượng, mức độ, hoặc tần suất của một hành động, sự vật. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ đơn vị đo lường như "độ" (trong nhiệt độ).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (do) (to) ・Kun-yomi (訓読み): たび (tabi) - lần, lượt

Ví dụ sử dụng

⚫︎ Translation: Lần này ⚫︎ Translation: Nhiệt độ ⚫︎ Translation: Một lần

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ 度 (độ): mức độ, nhiệt độ ⚫︎ 程度 (trình độ): mức độ, trình độ ⚫︎ 度量 (độ lượng): khả năng, sự rộng lượng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là 广 (nghiễm), ban đầu là hình ảnh một mái nhà, sau chỉ nơi chốn. Phần bên phải là 廿 (niệm), chỉ sự đếm, đo đạc. Sự kết hợp của hai thành phần này ban đầu mang ý nghĩa là "đo lường", sau đó phát triển thành "mức độ", "lần" như ngày nay.

Menu