Chi tiết Hán tự 幻
幻
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 幻 (げん) mang ý nghĩa chủ đạo là "ảo ảnh", "bóng ma", "sự không có thực", "ảo tưởng". Nó diễn tả những gì chỉ tồn tại trong tâm trí, không có thật, hoặc những hình ảnh, hiện tượng thoảng qua, khó nắm bắt. Nó thường liên quan đến những thứ mơ hồ, không rõ ràng và dễ bị lầm lẫn.
・On-yomi (音読み): ・ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): ・まぼろし (maboroshi)
⚫︎ 幻覚 (genkaku) Translation: Ảo giác ⚫︎ 幻滅 (genmetsu) Translation: Vỡ mộng, thất vọng ⚫︎ 幻の~ (maboroshi no ~) Translation: ~ huyền thoại, ~ trong mơ
Chữ 幻 (げん) trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 幻 bao gồm: ⚫︎ Ảo: Mang ý nghĩa "ảo ảnh", "không thực tế", tương đồng với nghĩa gốc của chữ. ⚫︎ Huyền: Thường dùng để chỉ sự "huyền diệu", "kỳ ảo", gần nghĩa với những gì không thể giải thích được, giống với bản chất "ảo" của chữ.
Chữ 幻 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "广" (nghiễm), biểu thị một nơi rộng lớn, như nhà cửa hay hang động. Bên phải là chữ "彡" (sam), tượng trưng cho lông tóc, hoặc ánh sáng mờ ảo. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một nơi mờ ảo, nơi bóng ma hoặc hình ảnh xuất hiện và biến mất. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa chính vẫn được giữ nguyên.