Nihongo

Chi tiết Hán tự 幽

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm về sự tối tăm, bí ẩn, khuất bóng, hoặc sâu thẳm. Nó thường liên quan đến những thứ không rõ ràng, vô hình, hoặc thuộc về cõi âm, thế giới bên kia. Nó gợi lên sự bí mật, sự tĩnh lặng và đôi khi là sự đáng sợ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): かすか (kasuka) - mờ nhạt, thoảng qua; くら(い) (kura(i)) - tối, âm u

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 幽霊 (yūrei) Dịch nghĩa: Ma, hồn ma. ⚫︎ 幽玄 (yūgen) Dịch nghĩa: U huyền, sự sâu sắc và thanh tao; vẻ đẹp bí ẩn. ⚫︎ 幽閉 (yūhei) Dịch nghĩa: Giam cầm, giam lỏng (thường là trong bí mật).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ : ⚫︎ U: (幽) nghĩa là tối tăm, sâu kín, bí ẩn. ⚫︎ U uẩn: (幽蘊) ẩn chứa, bí mật bên trong.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "mịch" (幺 - mịch) ở trên và chữ "yêu" (幺 - yêu) chỉ âm ở dưới. Bộ "mịch" (幺) ban đầu có nghĩa là "sợi chỉ nhỏ", sau đó mở rộng thành "sâu thẳm, bí ẩn". Chữ "yêu" (幺) là âm thanh của chữ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về sự tối tăm, ẩn giấu.

Menu