Nihongo

Chi tiết Hán tự 庄

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "trang trại", "làng" hoặc "trạm". Nó thường liên quan đến các khu vực dân cư hoặc nơi tập trung sản xuất nông nghiệp, cũng như nơi ở hoặc cơ sở.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎庄屋 (shouya) Dịch: Trưởng làng, người đứng đầu làng. ⚫︎庄内 (shounai) Dịch: Vùng Shonai (một khu vực ở tỉnh Yamagata, Nhật Bản). ⚫︎庄司 (shouji) Dịch: Một họ của người Nhật.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt "trang". Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ mượn từ Hán Việt liên quan đến chữ "trang", ví dụ như: ⚫︎ Trang viên (trang trại lớn) ⚫︎ Trang bị ⚫︎ Trang phục ⚫︎ Trang hoàng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) của chữ này ban đầu có thể là hình vẽ biểu thị một khu đất hoặc một nơi. Phần thanh (âm) của chữ có thể là một yếu tố biểu thị âm thanh gần giống với âm của chữ. Sự kết hợp này tạo ra một chữ thể hiện cả nghĩa và âm. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản về một nơi ở, một khu vực được quản lý vẫn được giữ lại.

Menu