Nihongo

Chi tiết Hán tự 序

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "lời nói đầu", "mở đầu", "sự bắt đầu", hoặc "thứ tự". Nó thường chỉ đến phần mở đầu của một bài viết, một sự kiện, hoặc một chuỗi các sự việc. Nó ám chỉ việc đặt một cái gì đó vào vị trí thích hợp, thường là đầu tiên hoặc ở vị trí chuẩn bị.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): つい(で) (tsui(de)) - mang nghĩa "tiếp theo", "liên tiếp" (ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 序文 (jobun) Translation: Lời nói đầu, lời mở đầu ⚫︎ 序論 (joron) Translation: Phần mở đầu, lời dẫn nhập ⚫︎ 順番 (j unban) Translation: Thứ tự, lượt

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và cũng là một trong số đó. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có cùng gốc với là: ⚫︎ "Thứ tự" (thứ là số, tự là thứ tự) ⚫︎ "Trình tự" (trình là trình bày, tự là thứ tự) ⚫︎ "Tựa" (tựa đề)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ "广" (nghiễm - mái nhà) và chữ "予" (dư - cho, ban cho). Ý nghĩa ban đầu của liên quan đến việc sắp xếp hoặc bày ra một thứ gì đó trong một ngôi nhà, như là chuẩn bị cho một sự kiện hoặc bắt đầu một buổi lễ. Bộ "广" cho thấy bối cảnh không gian, còn "予" đóng vai trò chỉ âm, đồng thời cũng mang ý nghĩa về sự chuẩn bị. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra thành "mở đầu", "thứ tự".

Menu