Nihongo

Chi tiết Hán tự 庶

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa gốc là "dân thường", "quần chúng", "phổ thông", hoặc "đa số". Nó thường ám chỉ những người không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc quan lại, mà là những người bình thường trong xã hội. Ngoài ra, còn có thể mang ý nghĩa "nhiều" hoặc "phân tán".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショ (Sho) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 庶民 Dịch nghĩa: Dân thường, quần chúng. ⚫︎ 庶務 Dịch nghĩa: Công việc thường ngày, các công việc hành chính. ⚫︎ 庶子 Dịch nghĩa: Con của thiếp (trong chế độ đa thê thời xưa), con thứ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) và chữ có nhiều từ đồng âm hoặc gần âm trong tiếng Việt: ⚫︎ "庶" trong Hán Việt: 庶 (thường dân, nhiều, thứ) ⚫︎ Một số từ Hán Việt liên quan: * 庶民 (thường dân) * 庶務 (thứ vụ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "广" (廣 -廣 - mái nhà, che phủ) và chữ "灬" (hỏa - lửa, chỉ sự nhiệt tình, hưng thịnh). Sự kết hợp này hàm ý chỉ sự đông đảo của người dân sinh sống trong một "mái nhà" (quốc gia), tức là dân chúng.

Menu