Chi tiết Hán tự 康
康
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 康 mang ý nghĩa chủ đạo về sự khỏe mạnh, bình an, an lành và hạnh phúc. Nó thường liên quan đến sức khỏe thể chất, tinh thần tốt, một cuộc sống thoải mái và không gặp trở ngại.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng rộng rãi.
⚫︎ 健康 (kenkou) Translation: Sức khỏe ⚫︎ 康夫 (Yasuo) - Tên riêng Translation: Tên riêng (thường dùng cho nam giới) - mang ý nghĩa sức khỏe và bình an. ⚫︎ 小康 (shoukou) Translation: Khá giả, vừa đủ ăn đủ mặc, no đủ
Trong tiếng Việt, chữ Hán 康 có sự tương ứng thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Các từ Hán-Việt như "khang" (康) thường mang ý nghĩa sức khỏe, sự bình an, như trong từ "khang kiện" (健康 - khỏe mạnh).
康 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "广" (nghiễm) ở trên biểu thị "mái nhà" hoặc "nơi ở". ⚫︎ Bộ "未" (vị) và "米" (mễ) ở dưới biểu thị "đầy đủ" và "thức ăn". ⚫︎ Khi kết hợp lại, chữ này ám chỉ một nơi ở có thức ăn đầy đủ, nơi con người có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh và an nhàn.