Chi tiết Hán tự 庸
庸
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 庸 (yōng) mang ý nghĩa chính là "thường", "bình thường", "bình dân", hoặc "dùng được". Nó diễn tả những thứ không có gì đặc biệt, ở mức độ thông thường, hoặc có thể sử dụng được. Nó cũng có thể ám chỉ những người không có tài năng đặc biệt, mà chỉ có khả năng ở mức độ vừa phải.
・On-yomi (音読み): YŌ (よう) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 有為転変、是常の世なり。 Translation: Vạn vật vô thường, đó là thế gian thường tình. ⚫︎ 庸人 Translation: Người bình thường, người tầm thường. ⚫︎ 庸兵 Translation: Lính thường, lính không có kỹ năng đặc biệt.
Chữ Hán 庸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 庸 bao gồm: ⚫︎ Dung (庸): Ví dụ, "thường dung" (chỉ những thứ thường dùng).
Chữ 庸 là một chữ hình thanh. Phần "广" (nghiễm) ở trên biểu thị "nhà", "nơi ở". Phần "用" (dụng) ở dưới là âm, đồng thời biểu thị ý nghĩa "dùng". Ghép lại, chữ 庸 ban đầu có nghĩa là "nơi thường dùng", "nơi ở bình thường". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "bình thường", "tầm thường", "dùng được".