Chi tiết Hán tự 廃
廃
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 廃 có nghĩa cốt lõi là "phế bỏ", "bị loại bỏ", hoặc "tàn tạ". Nó biểu thị sự huỷ bỏ, ngừng hoạt động, hoặc trạng thái không còn được sử dụng nữa. Nó cũng có thể ám chỉ sự suy tàn, hư hỏng, hoặc bị bỏ rơi.
・On-yomi (音読み): はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): すた.れる (sutare.ru) – bị phế bỏ, tàn tạ; すた.る (suta.ru) – làm phế bỏ, loại bỏ
⚫︎ 廃止 (haishi) Dịch: Bãi bỏ, hủy bỏ (ví dụ: bãi bỏ một luật lệ) ⚫︎ 廃墟 (haikyo) Dịch: Đống đổ nát, tàn tích (ví dụ: một toà nhà bị bỏ hoang) ⚫︎ 廃れる (sutareru) Dịch: Bị phế bỏ, trở nên lỗi thời, tàn tạ
Chữ 廃 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Phế: (废) nghĩa là bỏ, vứt bỏ, làm mất tác dụng ⚫︎ Phế tích: (废迹) tàn tích, di tích bị bỏ hoang ⚫︎ Phế bỏ: (废 bỏ) loại bỏ, không sử dụng nữa
Chữ 廃 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "广" (nghiễm), có nghĩa là "nhà" hoặc "nơi ở". Bên phải là chữ "发" (phát), có nghĩa là "phát triển" hoặc "bắt đầu". Sự kết hợp này ban đầu chỉ đến "khu vực bị bỏ hoang hoặc không còn được sử dụng nữa" . Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ 廃 đã mở rộng ra để bao gồm cả sự suy tàn, huỷ bỏ.