Chi tiết Hán tự 廉
廉
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 廉 có nghĩa là liêm khiết, ngay thẳng, không tham lam, trung thực, và công bằng. Nó thường liên quan đến phẩm chất đạo đức cao đẹp, sự trong sạch và sự không vụ lợi trong hành động và lời nói.
・On-yomi (音読み): レン (ren) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 廉直 (renchoku) Translation: Liêm trực, ngay thẳng, trung thực. ⚫︎ 清廉 (seiren) Translation: Thanh liêm, trong sạch, không tham lam. ⚫︎ 物価廉売 (bukka rembai) Translation: Bán giá rẻ.
Chữ Hán 廉 trong tiếng Nhật có sự tương đồng lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng chữ Hán này để tạo ra nhiều từ vựng. Mức độ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến 廉 bao gồm: ⚫︎ Liêm (廉): Liêm khiết, trung thực. ⚫︎ Tiết liêm (節廉): Tiết kiệm và liêm khiết. ⚫︎廉 giá (廉価): Giá rẻ.
Chữ 廉 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "广 (nghiễm)" có nghĩa là "nhà" hoặc "mái nhà". Phần bên dưới là "兼 (kiêm)" biểu thị âm và có nghĩa là "kèm theo" hoặc "vừa vặn". Khi kết hợp lại, chữ 廉 ban đầu có nghĩa là "cái gì đó ở trong nhà vừa vặn" hoặc "sự kín đáo trong nhà". Sau đó, ý nghĩa của chữ mở rộng ra, liên quan đến sự ngay thẳng, liêm khiết và không tham lam.