Chi tiết Hán tự 廊
廊
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 廊 biểu thị một hành lang, lối đi bộ, hoặc một khu vực kết nối các phòng trong một tòa nhà. Nó ám chỉ một không gian hẹp, dài, thường có chức năng di chuyển hoặc kết nối.
・On-yomi (音読み): ろう (rō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 廊下 (rōka) Dịch: Hành lang ⚫︎ 回廊 (kairō) Dịch: Hành lang bao quanh (ví dụ: trong đền thờ) ⚫︎ 廊下の突き当たり (rōka no tsukiatari) Dịch: Cuối hành lang
Kanji 廊 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Cụ thể, nó có thể liên quan đến từ "lang" (廊). Từ này trong tiếng Việt mang nghĩa tương tự như hành lang hoặc lối đi. Sự tương đồng này phản ánh nguồn gốc Hán-Việt chung của cả hai ngôn ngữ.
Kanji 廊 là một hình thanh chữ (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 广 (nghiêm: mái nhà, nơi trú ẩn) ở bên trên và bộ 郎 (lang: thanh âm, chỉ âm đọc) ở bên dưới. Bộ 广 biểu thị một không gian bao phủ, và 郎 chỉ âm đọc của chữ. Sự kết hợp này gợi ý đến một không gian dài và hẹp bên dưới mái nhà, phù hợp với ý nghĩa của hành lang.