Chi tiết Hán tự 建
建
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "建" (建) mang ý nghĩa cốt lõi là "xây dựng", "thiết lập", "dựng lên" một cái gì đó. Nó liên quan đến việc tạo ra, kiến tạo, và thành lập.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): た(てる) (ta(teru))
⚫︎建設 (kensetsu) Translation: Xây dựng ⚫︎建物 (tatemono) Translation: Tòa nhà ⚫︎建国 (kenkoku) Translation: Kiến quốc, thành lập quốc gia
Kanji "建" (建) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với chữ "建". Một số từ Hán Việt liên quan đến "建" (建) bao gồm: ⚫︎ Kiến (建): có nghĩa là xây dựng, lập nên. Ví dụ: kiến thiết. ⚫︎ Kiến lập (建立): thành lập, xây dựng nên. ⚫︎ Kiến trúc (建築): cấu trúc xây dựng.
"建" (建) là một chữ hình thanh. Chữ này gồm có bộ "廴" (しんにょう - shinnyou) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và chữ "聿" (itsu) ở bên phải. "聿" ban đầu là hình ảnh của một bàn tay đang cầm bút lông để viết hoặc vẽ, ngụ ý cho việc tạo ra, thiết lập. Sự kết hợp của hai bộ này hàm ý việc xây dựng, kiến tạo thông qua sự di chuyển và hành động.