Chi tiết Hán tự 生
生
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 生 thường mang ý nghĩa cốt lõi là "sống", "sinh ra", "tạo ra" hoặc liên quan đến sự "tự nhiên", "nguyên bản". Nó thể hiện sự sống, sự tồn tại và quá trình phát triển. Nó còn biểu thị sự tươi mới, nguyên vẹn và chưa qua chế biến.
・On-yomi (音読み): セイ (sei), ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): いき (iki), い(きる) (i(kiru)), う(む) (u(mu)), お(う) (o(u))
⚫︎ 生きる (ikiru) Translation: Sống ⚫︎ 先生 (sensei) Translation: Giáo viên (người đã "sinh ra" kiến thức và kinh nghiệm) ⚫︎ 生まれる (umareru) Translation: Sinh ra
Kanji 生 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Sinh (sinh ra, sống) ⚫︎ Sinh hoạt ⚫︎ Thiên sinh ⚫︎ Sinh viên
Chữ 生 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một cái cây đang nảy mầm, thể hiện sự sống đang trỗi dậy. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa gốc rễ về sự sinh sôi, nảy nở và sự sống.