Nihongo

Chi tiết Hán tự 廷

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "triều đình", "sân triều", hoặc "triều đình nơi nhà vua thiết triều". Nó thường liên quan đến các hoạt động chính trị, pháp luật, và nghi lễ trong triều đình cổ xưa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 宮廷(きゅうてい) Translation: Cung đình; triều đình. ⚫︎ 法廷(ほうてい) Translation: Tòa án. ⚫︎ 朝廷(ちょうてい) Translation: Triều đình (của Nhật Bản cổ đại).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Đình: Từ "đình" trong tiếng Việt, có nghĩa là "triều đình" hoặc "tòa án", có liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bên trái là bộ "廴" (innyou, chữ nôm 延의 biến thể), biểu thị "bước đi". ⚫︎ Bên phải là chữ "壬" (jin, nhâm), có nghĩa là "chịu trách nhiệm". Sự kết hợp này gợi đến việc đi vào một nơi mà người ta phải chịu trách nhiệm, nghĩa là nơi để xử lý các vấn đề quan trọng, ám chỉ triều đình.

Menu