Chi tiết Hán tự 弁
弁
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 弁 (ben) thường mang ý nghĩa liên quan đến sự phân biệt, biện luận, hoặc khả năng giải thích, làm rõ. Nó cũng có thể liên quan đến các khái niệm như sự bảo vệ, sự biện minh, hoặc đôi khi là các bộ phận cơ thể.
・On-yomi (音読み): ・ベン (ben) ・Kun-yomi (訓読み): ・わきまえる (wakimaeru): phân biệt, nhận biết ・あらそう (arasou): tranh luận, cãi nhau
⚫︎ 弁解 (benkai) Translation: Giải thích, biện minh ⚫︎ 弁護士 (bengoshi) Translation: Luật sư ⚫︎ 雄弁 (yūben) Translation: Hùng biện
Chữ kanji 弁 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự. Một số từ tiếng Việt mượn từ Hán có liên quan đến 弁 bao gồm: ⚫︎ Biện: (Biện luận, biện hộ) ⚫︎ Biện bạch: (Biện minh, giải thích) ⚫︎ Biện pháp: (Phương pháp, cách thức)
Chữ 弁 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) của chữ là phần "辛" (tân), biểu thị hình ảnh của một cái gì đó sắc nhọn, có thể là một công cụ để tách, phân chia. Phần thanh (âm) của chữ là "丿" (phiệt), biểu thị âm thanh. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc phân chia hoặc tách biệt. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả sự phân biệt, biện luận, và các khái niệm liên quan.