Chi tiết Hán tự 弊
弊
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 弊 có nghĩa gốc là "tệ hại", "xấu", "hỏng hóc", hoặc "khuyết điểm". Nó thường ám chỉ những điều tiêu cực, gây bất lợi, hoặc không mong muốn. Nó có thể chỉ ra những hành động sai trái, những điều bất lợi, hoặc tình trạng không tốt.
・On-yomi (音読み): ヘイ (hei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 弊害 (heigai) Translation: Tệ hại, tác hại, mối nguy hiểm ⚫︎ 弊社の製品 (heisha no seihin) Translation: Sản phẩm của công ty chúng tôi (cách nói khiêm nhường) ⚫︎ 弊風 (heifu) Translation: Phong tục xấu, thói hư tật xấu
Chữ 弊 có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 弊: ⚫︎ Bệnh (病) ⚫︎ Tệ (弊) ⚫︎ Phế (廢)
Chữ 弊 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "廾" (kyou), biểu thị hai tay, và phần thanh (声) là "敝" (bei), chỉ âm. Ban đầu, nó có nghĩa là "sự hư hỏng", "sự hỏng hóc" do con người gây ra. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ những điều tiêu cực và bất lợi nói chung.