Nihongo

Chi tiết Hán tự 弐

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji nghĩa là "hai" hoặc "thứ hai". Nó biểu thị số lượng hai trong hệ thống đếm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ni (như trong - ni: hai) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến. Thường dùng trong các trường hợp chính thức, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 二年生 Translation: Học sinh năm thứ hai / Lớp 2 ⚫︎ 二月 Translation: Tháng Hai ⚫︎ 二つ Translation: Hai cái (khi đếm đồ vật)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương quan rất chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với từ "nhị" trong tiếng Việt, có nghĩa là "hai". Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Nhị: "hai" ⚫︎ Nhị thập: "hai mươi" ⚫︎ Nhị vị: "hai người" (dùng trong văn phong trang trọng)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra từ chữ (hai) và thêm một nét ngang ở phía trên để làm rõ nghĩa. Chữ đơn giản biểu thị con số hai. Việc thêm nét ngang có thể là để nhấn mạnh, làm rõ hoặc để phân biệt với các chữ khác trong hệ thống chữ viết.

Menu