Chi tiết Hán tự 弓
弓
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 弓 tượng trưng cho hình ảnh chiếc cung, một loại vũ khí cổ xưa dùng để bắn tên. Ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến hình dạng cong và khả năng bắn ra.
・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): ゆみ (yumi)
⚫︎ 弓道 (kyuudou) Translation: Cung đạo, môn võ sử dụng cung. ⚫︎ 弓矢 (yumiyas) Translation: Cung tên. ⚫︎ 長弓 (choukyuu) Translation: Cung dài.
Chữ Hán 弓 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 弓 bao gồm: ⚫︎ Cung (cung tên).
Chữ 弓 là một hình vẽ tượng hình (象形文字, shoukeimoji), mô phỏng hình dạng cong của chiếc cung. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng vẫn giữ lại đặc điểm chính là hình cong của chiếc cung.