Chi tiết Hán tự 弔
弔
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 弔 mang ý nghĩa trung tâm về việc bày tỏ sự chia buồn, thương tiếc, và tưởng niệm người đã khuất. Nó liên quan đến các nghi lễ và hành động thể hiện sự tôn trọng, lòng thành kính đối với người đã qua đời.
・On-yomi (音読み): ちょう (chou) ・Kun-yomi (訓読み): とむら-う (tomura-u) - to mourn, to condole
⚫︎ 弔問 (ちょうもん) Translation: Đi viếng, chia buồn. ⚫︎ 弔意 (ちょうい) Translation: Lòng thương tiếc, sự chia buồn. ⚫︎ 弔旗 (ちょうき) Translation: Cờ tang (cờ treo khi có tang).
⚫︎ Chữ kanji 弔 có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều có nguồn gốc từ Hán ngữ. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến 弔 bao gồm: "điếu", "điếu văn", "điếu tang", "điếu tế", "tế điếu", v.v. Các từ này đều mang ý nghĩa tương tự như kanji 弔, liên quan đến việc chia buồn, tưởng niệm.
⚫︎ Chữ 弔 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa hình (形) và thanh (声). ⚫︎ Phần "弓" (cung) ban đầu là một hình tượng, có thể biểu thị một chiếc cung, tượng trưng cho sự trang nghiêm và nghi lễ. ⚫︎ Phần "丨" (cổn) bên dưới, có thể mang ý nghĩa là một dấu hiệu nhấn mạnh, chỉ ra sự trang trọng và sự tôn kính. ⚫︎ Cấu trúc của chữ thể hiện hành động bày tỏ sự tiếc thương, thường thông qua các nghi lễ.