Nihongo

Chi tiết Hán tự 弘

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự rộng lớn, mở rộng, phát triển, bao la. Nó thường ám chỉ sự phát triển mạnh mẽ, tầm vóc lớn lao, hoặc những gì mang tính rộng khắp và có ảnh hưởng sâu rộng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 弘前 (ひろさき) Translation: Hirosaki (Tên một thành phố ở Nhật Bản) ⚫︎ 弘大 (こうだい) Translation: Rộng lớn, to lớn, bao la. ⚫︎ 弘道 (こうどう) Translation: Phổ biến đạo lý, phát triển đạo đức.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán của bao gồm: ⚫︎ Hoằng (弘) - mang nghĩa rộng lớn, mở mang. ⚫︎ Hoằng dương (弘揚) - phát triển, truyền bá rộng rãi.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa: ⚫︎ (cung): Biểu thị cái cung, ý chỉ độ cong và sự uốn lượn. ⚫︎ (tư): Biểu thị sự riêng tư, yếu tố cá nhân, hoặc sự ẩn mình. Sự kết hợp này có thể hiểu là cái cung được mở rộng ra, trở nên lớn hơn, tượng trưng cho sự mở rộng và phát triển.

Menu