Chi tiết Hán tự 弥
弥
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 弥 thường mang ý nghĩa là "càng ngày càng", "thêm vào", hoặc "mở rộng". Nó cũng có thể biểu thị sự "bao phủ" hoặc "tràn đầy".
・On-yomi (音読み): * や (ya) ・Kun-yomi (訓読み): * いや (iya)
⚫︎ 弥生 (やよい) Dịch: Tháng Ba (thời kỳ Yayoi, một giai đoạn lịch sử ở Nhật Bản) ⚫︎ 弥増 (います) Dịch: Tăng lên, tăng thêm ⚫︎ 弥漫 (びまん) Dịch: Lan tràn, lan rộng
Chữ 弥 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 弥 cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc Hán Việt liên quan đến chữ 弥: ⚫︎ 弥: Trong một số trường hợp, nó vẫn được giữ nguyên trong các từ Hán Việt như 弥漫 (びまん) được sử dụng trong tiếng Nhật. ⚫︎ Một số từ khác có thể liên quan gián tiếp, mang ý nghĩa mở rộng, bao trùm, thêm vào, như "miên" (miên man) nếu xem xét nghĩa rộng hơn của chữ 弥.
Chữ 弥 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "弓" (cung, cây cung), biểu thị liên quan đến hành động hay trạng thái duỗi ra, căng ra. Phần bên phải là "米" (mễ, gạo), biểu thị sự phong phú, đầy đủ. Sự kết hợp này mang ý nghĩa sự mở rộng, thêm vào, hoặc bao phủ. Ban đầu, nó có thể mô tả một thứ gì đó được thêm vào, hoặc được làm cho đầy đủ hơn, dần dần phát triển thành nghĩa "càng ngày càng" hay "lan rộng".